nursing school

nursing school

A student studies a medical textbook in nursing school.

Định nghĩa

Danh từ: Trường đào tạo y tá: "nursing school" một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo sinh viên trở thành y tá (điều dưỡng viên) chuyên môn, thường bao gồm cả lý thuyết thực hành lâm sàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định nộp đơn vào một trường đào tạo y tá sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • (Trường đào tạo y tá yêu cầu sinh viên hoàn thành 500 giờ thực hành lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend nursing school": theo học tại trường đào tạo y tá.

    • He attended nursing school for three years before becoming a registered nurse. (Anh ấy đã theo học trường đào tạo y tá trong ba năm trước khi trở thành y tá đã đăng ký hành nghề.)
  • "to graduate from nursing school": tốt nghiệp từ trường đào tạo y tá.

    • After graduating from nursing school, she started working at a local hospital. (Sau khi tốt nghiệp trường đào tạo y tá, ấy bắt đầu làm việc tại một bệnh viện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (danh từ): y tá, điều dưỡng viên.

    • The nurse checked the patient's blood pressure. (Y tá đã kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.)
  • School of nursing (danh từ): trường điều dưỡng (một cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).

    • The school of nursing is part of the university's medical faculty. (Trường điều dưỡng một phần của khoa y của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursing college: trường cao đẳng đào tạo y tá.
  • Nursing institute: viện đào tạo y tá (thường dùng cho các cơ sở chuyên sâu hoặc ngắn hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to (a nursing school): nộp đơn vào (một trường đào tạo y tá).

    • She applied to three nursing schools but was only accepted by one. ( ấy đã nộp đơn vào ba trường đào tạo y tá nhưng chỉ được một trường chấp nhận.)
  • Drop out of (nursing school): bỏ học khỏi (trường đào tạo y tá).

    • He dropped out of nursing school after the first semester. (Anh ấy đã bỏ học khỏi trường đào tạo y tá sau học kỳ đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nursing school is no walk in the park": trường đào tạo y tá không phải chuyện dễ dàng (ám chỉ sự khó khăn căng thẳng của chương trình học).
    • Many students realize that nursing school is no walk in the park. (Nhiều sinh viên nhận ra rằng trường đào tạo y tá không phải chuyện dễ dàng.)